Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
vividly
/ˈvɪvəd/
phó từ
chói, chói lọi, sặc sỡ (màu sắc, ánh sáng)
mạnh mẽ, đầy sức sống (người)
sống động, mạnh mẽ (khả năng trí tuệ)
sinh động, sâu sắc; đầy hình ảnh (một bài nói )
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing