vividly

/ˈvɪvəd/
phó từ
  • chói, chói lọi, sặc sỡ (màu sắc, ánh sáng)
  • mạnh mẽ, đầy sức sống (người)
  • sống động, mạnh mẽ (khả năng trí tuệ)
  • sinh động, sâu sắc; đầy hình ảnh (một bài nói )
🎬 Nghe “vividly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish