voice

/ˈvɔɪs/
danh từ
  • Tiếng, tiếng nói, giọng nói ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • ý kiến; lời, lời nói; sự bày tỏ, sự phát biểu.
  • Âm kêu.
  • Dạng.
động từ
  • Bày tỏ, nói lên.
  • Phát thành âm kêu.