Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
voice
/ˈvɔɪs/
danh từ
Tiếng, tiếng nói, giọng nói ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
ý kiến; lời, lời nói; sự bày tỏ, sự phát biểu.
Âm kêu.
Dạng.
động từ
Bày tỏ, nói lên.
Phát thành âm kêu.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing