voluntary
/ˈvɑːlənˌteri/tính từ
- Tự ý, tự nguyện, tự giác.
- Tự ý chọn (đề tài).
- Tình nguyện.
- Tự ý, chủ động.
- Tự nguyện, vui lòng cho không; cố ý.
danh từ
- Đề tài tự ý chọn (trong kỳ thi).
- Người chủ trương dân lập (chủ trương nhà thờ và trường học phải độc lập đối với nhà nước và dựa vào sự đóng góp của dân).
- Khúc nhạc giải lao (những lúc ngừng hành lễ).
- Sự tuyển quân dựa trên cơ sở tình nguyện.
Tính từ
- Thực hiện, đưa ra hoặc hành động theo ý muốn tự do của riêng mình.Done, given, or acting of one's own free will.September 10, 1828, Nathaniel William Taylor, Sermon delivered in the Chapel of Yale College That sin or guilt pertains exclusively to voluntary action is the true principle of orthodoxy.Ngày 10 tháng 9 năm 1828, Nathaniel William Taylor, Bài giảng tại Nhà thờ của Đại học Yale Tội lỗi hay cảm giác tội lỗi chỉ liên quan đến hành động tự nguyện là nguyên tắc thực sự của chính thống.
- Thực hiện theo thiết kế hoặc ý định; cố ý.Done by design or intention; intentional.If a man accidentally kills another by lopping a tree, it is not voluntary manslaughter.Nếu một người vô tình giết người khác bằng cách chặt cây thì đó không phải là tội ngộ sát có chủ ý.
- Làm việc hoặc thực hiện mà không cần thanh toán.Working or done without payment.Wikimedia is a voluntary service.Wikimedia là một dịch vụ tự nguyện.
- Được ban cho sức mạnh của ý chí.Endowed with the power of willing.
Trạng từ
- (từ cũ) Tự nguyện.(obsolete) Voluntarily.
Danh từ
- (âm nhạc) Một bản nhạc ngắn, thường có tính ngẫu hứng, được chơi bằng một nhạc cụ độc tấu.(music) A short piece of music, often having improvisation, played on a solo instrument.
- Một tình nguyện viên.A volunteer.
- Một người ủng hộ chủ nghĩa tình nguyện; một người tình nguyện.A supporter of voluntarism; a voluntarist.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “voluntary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish