vomit

/ˈvɑːmət/
danh từ
  • Chất nôn mửa ra.
  • Thuốc mửa; chất làm nôn mửa.
động từ
  • Nôn, mửa, ói.
  • Phun ra, tuôn ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • Nôn, mửa.
Động từ
  1. (nội động) Nôn ra hoặc đẩy chất chứa trong dạ dày qua miệng; ói.
    (intransitive) To regurgitate or eject the contents of the stomach through the mouth; puke.
    Từ đồng nghĩa:barfbe sickbring upchunderhurl
  2. (ngoại động) Nôn ra và thải ra (nuốt cái gì đó); để phun ra.
    (transitive) To regurgitate and discharge (something swallowed); to spew.
    Từ đồng nghĩa:barfbe sickbring upchunderhurl
  3. Để phóng ra từ bất kỳ chỗ trống nào; ợ ra; để phát ra.
    To eject from any hollow place; to belch forth; to emit.
    She snapped and started vomiting curses at us.
    Cô ấy cáu kỉnh và bắt đầu chửi bới chúng tôi.
    Từ đồng nghĩa:barfbe sickbring upchunderhurl
Danh từ
  1. Chất chứa cũ bị trào ngược trong dạ dày; nôn mửa.
    The regurgitated former contents of a stomach; vomitus.
    Từ đồng nghĩa:barfbaitbokebootchunder
  2. Hành động nôn ra.
    The act of regurgitating.
    Từ đồng nghĩa:barfbaitbokebootchunder
  3. Hành động nôn mửa.
    The act of vomiting.
    Từ đồng nghĩa:barfbaitbokebootchunder
  4. (thông tục) Bất cứ thứ gì vô giá trị; rác; rác.
    (informal) Anything that is worthless; rubbish; trash.
    Từ đồng nghĩa:barfbaitbokebootchunder
🎬 Nghe “vomit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish