Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
vomit
/ˈvɑːmət/
danh từ
Chất nôn mửa ra.
Thuốc mửa; chất làm nôn mửa.
động từ
Nôn, mửa, ói.
Phun ra, tuôn ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Nôn, mửa.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing