vomit
/ˈvɑːmət/danh từ
- Chất nôn mửa ra.
- Thuốc mửa; chất làm nôn mửa.
động từ
- Nôn, mửa, ói.
- Phun ra, tuôn ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Nôn, mửa.
Động từ
- (nội động) Nôn ra hoặc đẩy chất chứa trong dạ dày qua miệng; ói.(intransitive) To regurgitate or eject the contents of the stomach through the mouth; puke.
- (ngoại động) Nôn ra và thải ra (nuốt cái gì đó); để phun ra.(transitive) To regurgitate and discharge (something swallowed); to spew.
- Để phóng ra từ bất kỳ chỗ trống nào; ợ ra; để phát ra.To eject from any hollow place; to belch forth; to emit.She snapped and started vomiting curses at us.Cô ấy cáu kỉnh và bắt đầu chửi bới chúng tôi.
Danh từ
- Chất chứa cũ bị trào ngược trong dạ dày; nôn mửa.The regurgitated former contents of a stomach; vomitus.
- Hành động nôn ra.The act of regurgitating.
- Hành động nôn mửa.The act of vomiting.
- (thông tục) Bất cứ thứ gì vô giá trị; rác; rác.(informal) Anything that is worthless; rubbish; trash.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vomit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish