vote

/voʊt/
danh từ
  • Sự bỏ phiếu.
  • Lá phiếu.
  • Số phiếu (của một đảng trong một cuộc bầu cử).
  • Biểu quyết; nghị quyết (qua bỏ phiếu).
  • Ngân sách (do quốc hội quyết định).
động từ
  • Bỏ phiếu, bầu cử.
  • Bỏ phiếu thông qua.
  • Đồng thanh tuyên bố.
  • Đề nghị.