wade
/ˈweɪd/danh từ
- Sự lội, sự lội qua.
động từ
- Lội, lội qua.
- Làm (việc gì) một cách khó nhọc, làm một cách vất vả.
- Lội qua.
Động từ
- (nội động từ) Đi qua nước hoặc vật cản trở sự tiến bộ.(intransitive) To walk through water or something that impedes progress.
- (Nội động) Tiến bộ một cách khó khăn.(intransitive) To progress with difficulty.to wade through a dull booklướt qua một cuốn sách buồn tẻ
- (ngoại động) Đi qua (nước hoặc chướng ngại vật tương tự); phải lội qua để vượt qua.(transitive) To walk through (water or similar impediment); to pass through by wading.wading swamps and riverslội qua đầm lầy và sông
- (của mặt trời hoặc mặt trăng) Tỏa sáng liên tục qua mây hoặc sương mù.(of the sun or moon) To gleam intermittently through clouds or mist.
Danh từ
- Một hành động lội nước.An act of wading.We had to be careful during our dangerous wade across the river.Chúng tôi phải cẩn thận khi lội qua sông đầy nguy hiểm.
- (thông tục) Xe ford; một nơi để vượt qua một con sông.(colloquial) A ford; a place to cross a river.
- Hình thức tải lỗi thời.Obsolete form of woad.
Chưa có góp ý cho “wade”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish