wade

/ˈweɪd/
danh từ
  • Sự lội, sự lội qua.
động từ
  • Lội, lội qua.
  • Làm (việc gì) một cách khó nhọc, làm một cách vất vả.
  • Lội qua.
Động từ
  1. (nội động từ) Đi qua nước hoặc vật cản trở sự tiến bộ.
    (intransitive) To walk through water or something that impedes progress.
  2. (Nội động) Tiến bộ một cách khó khăn.
    (intransitive) To progress with difficulty.
    to wade through a dull book
    lướt qua một cuốn sách buồn tẻ
  3. (ngoại động) Đi qua (nước hoặc chướng ngại vật tương tự); phải lội qua để vượt qua.
    (transitive) To walk through (water or similar impediment); to pass through by wading.
    wading swamps and rivers
    lội qua đầm lầy và sông
  4. (của mặt trời hoặc mặt trăng) Tỏa sáng liên tục qua mây hoặc sương mù.
    (of the sun or moon) To gleam intermittently through clouds or mist.
Danh từ
  1. Một hành động lội nước.
    An act of wading.
    We had to be careful during our dangerous wade across the river.
    Chúng tôi phải cẩn thận khi lội qua sông đầy nguy hiểm.
  2. (thông tục) Xe ford; một nơi để vượt qua một con sông.
    (colloquial) A ford; a place to cross a river.
  3. Hình thức tải lỗi thời.
    Obsolete form of woad.

Chưa có góp ý cho “wade”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “wade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish