wade
/ˈweɪd/📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
- sự lội, sự lội qua
nội động từ
- lội, lội qua
- (nghĩa bóng) làm (việc gì) một cách khó nhọc, làm một cách vất vả
ngoại động từ
- lội qua
- can thiệp vào
- tấn công dữ dội
- hăng hái bắt tay vào (việc gì)
- công kích kịch liệt
🔗 Tra thêm tại
