wade

/ˈweɪd/
danh từ
  • Sự lội, sự lội qua.
động từ
  • Lội, lội qua.
  • Làm (việc gì) một cách khó nhọc, làm một cách vất vả.
  • Lội qua.
🎬 Nghe “wade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish