wagon
/ˈwægən/danh từ
- Xe ngựa, xe bò (chở hàng).
- Toa trần (chở hàng).
- Xe goòng.
- Xe trẻ con.
- , (từ lóng) máy bay.
Danh từ
- Một loại xe bốn bánh nặng hơn (thường là xe ngựa) được thiết kế để chở hàng hóa (hoặc đôi khi là người).A heavier four-wheeled (normally horse-drawn) vehicle designed to carry goods (or sometimes people).
- Viết tắt của toa xe đồ chơi; Đồ chơi cưỡi ngựa dành cho trẻ em, có cấu tạo tương tự như xe ngựa (giác quan 1), được kéo hoặc điều khiển bằng một tay cầm dài gắn phía trước.Abbreviation of toy wagon; A child's riding toy, with the same structure as a wagon (sense 1), pulled or steered by a long handle attached to the front.
- (Mỹ, chủ yếu là New England) Xe đẩy hàng.(US, chiefly New England) A shopping cart.
- (vận tải đường sắt) Phương tiện (toa xe) được thiết kế để vận chuyển hàng hóa hoặc người trên đường sắt.(rail transport) A vehicle (wagon) designed to transport goods or people on railway.
Động từ
- (chuyển tiếp, chủ yếu là Mỹ) Chất lên xe để chuẩn bị vận chuyển; để vận chuyển bằng xe goòng.(transitive, chiefly US) To load into a wagon in preparation for transportation; to transport by means of a wagon.
- (nội động từ, chủ yếu ở Mỹ) Đi du lịch bằng xe ngựa.(intransitive, chiefly US) To travel in a wagon.
Chưa có góp ý cho “wagon”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wagon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish