wagon

/ˈwægən/
danh từ
  • Xe ngựa, xe bò (chở hàng).
  • Toa trần (chở hàng).
  • Xe goòng.
  • Xe trẻ con.
  • , (từ lóng) máy bay.
🎬 Nghe “wagon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish