wagon

/ˈwægən/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • xe ngựa, xe bò (chở hàng)
  • (ngành đường sắt) toa trần (chở hàng)
  • (ngành mỏ) xe goòng
  • (thông tục) xe trẻ con
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) máy bay
  • kiêng rượu