waist

/ˈweɪst/
danh từ
  • Chỗ thắt lưng.
  • Chỗ eo, chỗ thắt lại.
  • Vạt trên (của áo); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) áo chẽn (của phụ nữ).
Danh từ
  1. (Giải phẫu) Phần cơ thể nằm giữa xương chậu và dạ dày.
    (anatomy) The part of the body between the pelvis and the stomach.
  2. Một phần của trang phục che phần eo.
    A part of a piece of clothing that covers the waist.
  3. Mối liên hệ hẹp giữa ngực và bụng ở một số loài côn trùng (ví dụ: ong, kiến và ong bắp cày).
    The narrow connection between the thorax and abdomen in certain insects (e.g., bees, ants and wasps).
  4. Phần giữa của thân tàu hoặc thân máy bay.
    The middle portion of the hull of a ship or the fuselage of an aircraft.
🎬 Nghe “waist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish