waist
/ˈweɪst/danh từ
- Chỗ thắt lưng.
- Chỗ eo, chỗ thắt lại.
- Vạt trên (của áo); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) áo chẽn (của phụ nữ).
Danh từ
- (Giải phẫu) Phần cơ thể nằm giữa xương chậu và dạ dày.(anatomy) The part of the body between the pelvis and the stomach.
- Một phần của trang phục che phần eo.A part of a piece of clothing that covers the waist.
- Mối liên hệ hẹp giữa ngực và bụng ở một số loài côn trùng (ví dụ: ong, kiến và ong bắp cày).The narrow connection between the thorax and abdomen in certain insects (e.g., bees, ants and wasps).
- Phần giữa của thân tàu hoặc thân máy bay.The middle portion of the hull of a ship or the fuselage of an aircraft.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “waist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish