waist

/ˈweɪst/
danh từ
  • Chỗ thắt lưng.
  • Chỗ eo, chỗ thắt lại.
  • Vạt trên (của áo); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) áo chẽn (của phụ nữ).