wait
/ˈweɪt/danh từ
- Sự chờ đợi; thời gian chờ đợi.
- Sự rình, sự mai phục; chỗ rình, chỗ mai phục.
- Người hát rong ngày lễ Giáng sinh.
động từ
- Chờ, đợi.
- Hầu bàn.
- Hoãn lại, lùi lại.
- Theo hầu.
Động từ
- (nội động) Trì hoãn chuyển động hoặc hành động cho đến một sự kiện hoặc thời điểm nào đó; vẫn bị bỏ quên hoặc ở trạng thái sẵn sàng.(intransitive) To delay movement or action until some event or time; to remain neglected or in readiness.Wait here until your car arrives.
- (nội động từ, trạng thái, US) Để phục vụ bàn; để phục vụ khách hàng trong một nhà hàng hoặc cơ sở ăn uống khác.(intransitive, stative, US) To wait tables; to serve customers in a restaurant or other eating establishment.She used to wait in this joint.
- (chuyển tiếp, hiện nay hiếm) Trì hoãn chuyển động hoặc hành động cho đến khi xuất hiện hoặc xảy ra; để chờ đợi. (Bây giờ thường được thay thế bằng “chờ đợi”.)(transitive, now rare) To delay movement or action until the arrival or occurrence of; to await. (Now generally superseded by “wait for”.)to wait one’s turn
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Tham dự; đi cùng; đặc biệt là tham dự với nghi lễ hoặc sự kính trọng.(transitive, obsolete) To attend on; to accompany; especially, to attend with ceremony or respect.
Danh từ
- Một sự chậm trễ.A delay.I had a very long wait at the airport security check.
- Một cuộc phục kích.An ambush.They lay in wait for the patrol.
- (máy tính) Dấu chấm lửng của trạng thái chờ.(computing) Ellipsis of wait state.
- (lỗi thời) Người xem; một người canh gác.(obsolete) One who watches; a watchman.
Thán từ
- (thân mật) Yêu cầu người nói ngừng nói, ngừng gõ, v.v. trong giây lát, thường là để làm rõ.(informal) Tells the other speaker to stop talking, typing etc. for a moment, often to allow clarification.- And so I went upstairs— - Wait. Your house has two floors?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wait” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish