wait

/ˈweɪt/
danh từ
  • Sự chờ đợi; thời gian chờ đợi.
  • Sự rình, sự mai phục; chỗ rình, chỗ mai phục.
  • Người hát rong ngày lễ Giáng sinh.
động từ
  • Chờ, đợi.
  • Hầu bàn.
  • Hoãn lại, lùi lại.
  • Theo hầu.