wait

/ˈweɪt/
danh từ
  • Sự chờ đợi; thời gian chờ đợi.
  • Sự rình, sự mai phục; chỗ rình, chỗ mai phục.
  • Người hát rong ngày lễ Giáng sinh.
động từ
  • Chờ, đợi.
  • Hầu bàn.
  • Hoãn lại, lùi lại.
  • Theo hầu.
Động từ
  1. (nội động) Trì hoãn chuyển động hoặc hành động cho đến một sự kiện hoặc thời điểm nào đó; vẫn bị bỏ quên hoặc ở trạng thái sẵn sàng.
    (intransitive) To delay movement or action until some event or time; to remain neglected or in readiness.
    Wait here until your car arrives.
  2. (nội động từ, trạng thái, US) Để phục vụ bàn; để phục vụ khách hàng trong một nhà hàng hoặc cơ sở ăn uống khác.
    (intransitive, stative, US) To wait tables; to serve customers in a restaurant or other eating establishment.
    She used to wait in this joint.
  3. (chuyển tiếp, hiện nay hiếm) Trì hoãn chuyển động hoặc hành động cho đến khi xuất hiện hoặc xảy ra; để chờ đợi. (Bây giờ thường được thay thế bằng “chờ đợi”.)
    (transitive, now rare) To delay movement or action until the arrival or occurrence of; to await. (Now generally superseded by “wait for”.)
    to wait one’s turn
  4. (chuyển tiếp, lỗi thời) Tham dự; đi cùng; đặc biệt là tham dự với nghi lễ hoặc sự kính trọng.
    (transitive, obsolete) To attend on; to accompany; especially, to attend with ceremony or respect.
Danh từ
  1. Một sự chậm trễ.
    A delay.
    I had a very long wait at the airport security check.
  2. Một cuộc phục kích.
    An ambush.
    They lay in wait for the patrol.
  3. (máy tính) Dấu chấm lửng của trạng thái chờ.
    (computing) Ellipsis of wait state.
  4. (lỗi thời) Người xem; một người canh gác.
    (obsolete) One who watches; a watchman.
Thán từ
  1. (thân mật) Yêu cầu người nói ngừng nói, ngừng gõ, v.v. trong giây lát, thường là để làm rõ.
    (informal) Tells the other speaker to stop talking, typing etc. for a moment, often to allow clarification.
    - And so I went upstairs— - Wait. Your house has two floors?
🎬 Nghe “wait” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish