waiting
/ˈweɪtɪŋ/danh từ
- Sự đợi, sự chờ; thời gian đợi.
- Sự hầu bàn.
động từ
- hiện tại phân từ của wait
tính từ
- Đợi, chờ.
- Hầu bàn.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ chờ đợipresent participle and gerund of waitYour guest has been waiting for you. (progressive) They hurried into the waiting car. (participle used as adjective)Khách của bạn đã đợi bạn. (tiến bộ) Họ vội vã lên xe đang đợi. (phân từ dùng làm tính từ)
Danh từ
- (lỗi thời) Quan sát, quan sát; trông chừng, canh gác.(obsolete) Watching, observation; keeping watch, guarding.
- Hành động ở lại hoặc ở lại trong sự mong đợi.The act of staying or remaining in expectation.Waiting for any news in a waiting room. (gerund)Đang chờ tin tức gì đó trong phòng chờ. (danh từ)
- Sự tham dự, phục vụ.Attendance, service.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “waiting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish