wall
/ˈwɑːl/danh từ
- Tường, vách.
- Thành, thành luỹ, thành quách.
- Lối đi sát tường nhà trên hè đường.
- Rặng cây ăn quả dựa vào tường; bức tường có cây ăn quả dựa vào.
- Vách ngoài vỉa.
- Thành.
động từ
- Xây tường bao quanh, xây thành bao quanh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wall” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish