wall
/ˈwɑːl/danh từ
- Tường, vách.
- Thành, thành luỹ, thành quách.
- Lối đi sát tường nhà trên hè đường.
- Rặng cây ăn quả dựa vào tường; bức tường có cây ăn quả dựa vào.
- Vách ngoài vỉa.
- Thành.
động từ
- Xây tường bao quanh, xây thành bao quanh.
Danh từ
- Một thành lũy bằng đất, đá, v.v. được xây dựng nhằm mục đích phòng thủ.A rampart of earth, stones etc. built up for defensive purposes.
- Một cấu trúc được xây dựng để phòng thủ xung quanh một thành phố, lâu đài, v.v.A structure built for defense surrounding a city, castle etc.The town wall was surrounded by a moat.Bức tường thành được bao quanh bởi một con hào.
- Mỗi cấu trúc quan trọng đóng vai trò là phần bên ngoài hoặc là bộ phận bên trong một cấu trúc.Each of the substantial structures acting either as the exterior of or divisions within a structure.We're adding another wall in this room during the remodeling. The wind blew against the walls of the tent.Chúng tôi đang thêm một bức tường khác vào căn phòng này trong quá trình tu sửa. Gió thổi vào vách lều.
- Một điểm tuyệt vọng.A point of desperation.
Động từ
- (ngoại động) Bao quanh, hoặc như thể có, một bức tường hoặc các bức tường.(transitive) To enclose with, or as if with, a wall or walls.He walled the study with books.Anh ấy đã bao quanh phòng làm việc bằng những cuốn sách.
- (trò chơi điện tử, tiếng lóng) Sử dụng wallhack.(video games, slang) To use a wallhack.
- (trò chơi điện tử, tiếng lóng, chuyển tiếp) Đến wallbang.(video games, slang, transitive) To wallbang.I walled her. She's low [health].Tôi đã chặn cô ấy lại. Cô ấy [sức khỏe] thấp.
- Để đun sôi.To boil.
Thán từ
- (US) Cách phát âm của well.(US) Pronunciation spelling of well.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wall” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish