wallet
/ˈwɔlət/danh từ
- Đãy, bị (của người ăn mày); túi dết.
- Cặp đựng giấy má.
- Bao da, xắc cốt (đựng đồ chữa xe đạp... ).
- Vì tiền.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wallet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish