wallet
/ˈwɔlət/danh từ
- Đãy, bị (của người ăn mày); túi dết.
- Cặp đựng giấy má.
- Bao da, xắc cốt (đựng đồ chữa xe đạp... ).
- Vì tiền.
Danh từ
- (US, UK) Một chiếc hộp nhỏ, thường phẳng và thường được làm bằng da, để đựng tiền (đặc biệt là tiền giấy), thẻ tín dụng, v.v.(US, UK) A small case, often flat and often made of leather, for keeping money (especially paper money), credit cards, etc.The thief stole all the money and credit cards out of the old man's wallet.Tên trộm đã lấy trộm toàn bộ tiền và thẻ tín dụng trong ví của ông lão.Từ đồng nghĩa:billfoldpocketbook
- (mở rộng, không chính thức) Tài khoản ngân hàng hoặc tài sản của một người.(by extension, informal) A person's bank account or assets.It's unknown if the pro running back's recent sex scandal will hit him in the wallet or not.Không biết scandal tình dục gần đây của tuyển thủ chuyên nghiệp có ảnh hưởng đến ví tiền của anh ta hay không.Từ đồng nghĩa:billfoldpocketbook
- (máy tính, tài chính) Ví điện tử hoặc ví kỹ thuật số.(computing, finance) An e-wallet or digital wallet.Từ đồng nghĩa:billfoldpocketbook
- Một chiếc cặp hoặc cặp tài liệu dày có vỏ nhựa để đựng đĩa compact.A thick case or folder with plastic sleeves in which compact discs may be stored.I won an auction online for a cheap CD wallet.Tôi đã thắng cuộc đấu giá trực tuyến cho một chiếc ví CD giá rẻ.Từ đồng nghĩa:billfoldpocketbook
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wallet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish