wander
/ˈwɑːndɚ/động từ
- Đi thơ thẩn, đi lang thang.
- Đi lạc đường, lầm đường, chệch đường ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Quanh co, uốn khúc (con sông... ).
- Nói huyên thiên; nghĩ lan man; lơ đễnh.
- Mê sảng.
- Đi lang thang khắp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wander” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish