Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
war
/wɔr/
danh từ
Chiến tranh.
Đấu tranh.
động từ
Lấy chiến tranh để khuất phục.
Đấu tranh, chống lại, đối chọi, mâu thuẫn.
(+ against, with) đánh nhau, gây chiến, xung đột.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing