war
/wɔr/danh từ
- Chiến tranh.
- Đấu tranh.
động từ
- Lấy chiến tranh để khuất phục.
- Đấu tranh, chống lại, đối chọi, mâu thuẫn.
- (+ against, with) đánh nhau, gây chiến, xung đột.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “war” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish