Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
ward
/ˈwoɚd/
danh từ
phường (đơn vị hành chính)
Sự trông nom, sự bảo trợ; sự giam giữ.
Khu, khu vực (thành phố).
Phòng, khu (nhà thương); phòng giam (nhà tù).
Khe răng chìa khoá.
(thể dục, thể thao) thế đỡ.
động từ
Trông nom, bảo trợ.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing