ward
/ˈwoɚd/danh từ
- phường (đơn vị hành chính)
- Sự trông nom, sự bảo trợ; sự giam giữ.
- Khu, khu vực (thành phố).
- Phòng, khu (nhà thương); phòng giam (nhà tù).
- Khe răng chìa khoá.
- (thể dục, thể thao) thế đỡ.
động từ
- Trông nom, bảo trợ.
Danh từ
- (cổ xưa hoặc lỗi thời) Người cai ngục; một người bảo vệ; một người giám hộ hoặc người canh gác.(archaic or obsolete) A warden; a guard; a guardian or watchman.
- Bảo vệ, phòng ngự.Protection, defence.
- Một nơi được bảo vệ, và nói rộng ra, là một loại phân khu.A protected place, and by extension, a type of subdivision.
- Một người dưới sự giám hộ.A person under guardianship.
Động từ
- (Động) Giữ gìn, trông chừng, canh giữ.(transitive) To keep in safety, to watch over, to guard.
- (Động) Bảo vệ, bảo vệ.(transitive) To defend, to protect.
- (thông tục) Chống đỡ, đẩy lùi, tránh né, khi có bất cứ điều gì tinh quái đến gần. (thường theo sau là tắt)(transitive) To fend off, to repel, to turn aside, as anything mischievous that approaches. (usually followed by off)Từ đồng nghĩa:ward off
- (nội động) Cảnh giác; để canh gác.(intransitive) To be vigilant; to keep guard.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ward” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish