ward
/ˈwoɚd/danh từ
- phường (đơn vị hành chính)
- Sự trông nom, sự bảo trợ; sự giam giữ.
- Khu, khu vực (thành phố).
- Phòng, khu (nhà thương); phòng giam (nhà tù).
- Khe răng chìa khoá.
- (thể dục, thể thao) thế đỡ.
động từ
- Trông nom, bảo trợ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ward” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish