warming

/ˈwȯr-miŋ-/
danh từ
  • Sự làm ấm, sự hâm, sự hơ, sự sưởi ấm.
  • Trận đòn, trận roi.
tính từ
  • Làm cho ấm; ấm.
Danh từ
  1. Nhiệt độ tăng nhẹ.
    A small rise in temperature.
  2. (từ lóng) Sự đánh đập; một trận đòn.
    (slang) A beating; a thrashing.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của ấm áp
    present participle and gerund of warm
🎬 Nghe “warming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish