warming

/ˈwȯr-miŋ-/
danh từ
  • Sự làm ấm, sự hâm, sự hơ, sự sưởi ấm.
  • Trận đòn, trận roi.
tính từ
  • Làm cho ấm; ấm.
🎬 Nghe “warming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish