warning
/ˈwoɚnɪŋ/động từ
- hiện tại phân từ của warn
danh từ
- Sự báo trước; lời báo trước; dấu hiệu báo trước.
- Lời cảnh cáo, lời răn.
- Sự báo cho thôi việc; sự báo nghỉ việc.
Động từ
- phân từ hiện tại của cảnh báopresent participle of warn
Danh từ
- Một ví dụ cảnh báo ai đó.An instance of warning someone.Từ đồng nghĩa:caution
- Một cái gì đó được nói hoặc viết nhằm mục đích cảnh báo.Something spoken or written that is intended to warn.The boss gave him a warning that he would be fired if he did not desist from his behaviour.Ông chủ đã cảnh báo anh ta rằng anh ta sẽ bị sa thải nếu anh ta không từ bỏ hành vi của mình.Từ đồng nghĩa:caution
Thán từ
- Dùng để cảnh báo nguy hiểm trong các biển báo, thông báo.Used to warn of danger in signs and notices.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “warning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish