Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
warning
/ˈwoɚnɪŋ/
động từ
hiện tại phân từ của warn
danh từ
Sự báo trước; lời báo trước; dấu hiệu báo trước.
Lời cảnh cáo, lời răn.
Sự báo cho thôi việc; sự báo nghỉ việc.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing