washed

/ˈwɑːʃ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của wash
tính từ
  • Được rửa sạch, được tắm sạch.
  • Được giặt sạch.
  • Xanh xao; mệt mỏi; kiệt sức.
  • (thông tục) bị đánh tụt cấp bậc; bị mất danh hiệu sĩ quan.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của wash
    simple past and past participle of wash
Tính từ
  1. (từ lóng) Dấu chấm lửng của sự trôi đi.
    (slang) Ellipsis of washed up.
    my goat washed
    con dê của tôi đã rửa sạch
🎬 Nghe “washed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish