washing

/ˈwɑːʃɪŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của wash
danh từ
  • Sự tắm rửa, sự tắm gội, sự rửa ráy.
  • Sự giặt giũ.
  • Quần áo giặt.
  • Sự đãi quặng.
Danh từ
  1. (đếm được) Hành động của động từ rửa.
    (countable) The action of the verb to wash.
  2. (không đếm được, chủ yếu là người Anh, New Zealand, Úc) Quần áo, khăn trải giường hoặc đồ nội thất mềm đã, đang hoặc sẽ được giặt; giặt ủi.
    (uncountable, chiefly British, New Zealand, Australia) Clothing, bedlinen or soft furnishings that have been, are currently being, or are to be washed; laundry.
    My mother used to do the washing on a Monday.
    Từ đồng nghĩa:laundry
  3. (đếm được, thường ở số nhiều) Chất cặn sau khi quặng, v.v., đã được rửa sạch.
    (countable, often in the plural) The residue after an ore, etc, has been washed.
    The washings have a higher concentration of metal.
  4. Chất lỏng dùng để rửa quặng.
    The liquid used to wash an ore.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của wash
    present participle and gerund of wash
🎬 Nghe “washing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish