Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
washing
/ˈwɑːʃɪŋ/
động từ
hiện tại phân từ của wash
danh từ
Sự tắm rửa, sự tắm gội, sự rửa ráy.
Sự giặt giũ.
Quần áo giặt.
Sự đãi quặng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing