washing
/ˈwɑːʃɪŋ/động từ
- hiện tại phân từ của wash
danh từ
- Sự tắm rửa, sự tắm gội, sự rửa ráy.
- Sự giặt giũ.
- Quần áo giặt.
- Sự đãi quặng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “washing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish