washing
/ˈwɑːʃɪŋ/động từ
- hiện tại phân từ của wash
danh từ
- Sự tắm rửa, sự tắm gội, sự rửa ráy.
- Sự giặt giũ.
- Quần áo giặt.
- Sự đãi quặng.
Danh từ
- (đếm được) Hành động của động từ rửa.(countable) The action of the verb to wash.
- (không đếm được, chủ yếu là người Anh, New Zealand, Úc) Quần áo, khăn trải giường hoặc đồ nội thất mềm đã, đang hoặc sẽ được giặt; giặt ủi.(uncountable, chiefly British, New Zealand, Australia) Clothing, bedlinen or soft furnishings that have been, are currently being, or are to be washed; laundry.My mother used to do the washing on a Monday.Từ đồng nghĩa:laundry
- (đếm được, thường ở số nhiều) Chất cặn sau khi quặng, v.v., đã được rửa sạch.(countable, often in the plural) The residue after an ore, etc, has been washed.The washings have a higher concentration of metal.
- Chất lỏng dùng để rửa quặng.The liquid used to wash an ore.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của washpresent participle and gerund of wash
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “washing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish