watch
/ˈwɑːtʃ/danh từ
- Đồng hồ quả quít; đồng hồ đeo tay.
- Sự canh gác, sự canh phòng.
- Người canh gác, người canh phòng; người gác, người trực.
- Tuần canh, phiên canh, phiên gác.
- Tổ trực (trên tàu thuỷ).
- Sự thức đêm; buổi thức đêm.
động từ
- Thức canh, gác đêm.
- Thức, thức đêm.
- Canh gác; trông nom.
- Rình, theo dõi.
- Nhìn xem, quan sát, để ý xem.
- Chờ.
Danh từ
- Một chiếc đồng hồ di động hoặc đeo được.A portable or wearable timepiece.Meronyms: watch face, watch receiver, watchspring, watch battery, watchstrap, watch strap, watchbandTừ đồng hồ: mặt đồng hồ, đầu thu đồng hồ, dây đồng hồ, pin đồng hồ, dây đeo đồng hồ, dây đeo đồng hồ, dây đeo đồng hồ
- Hành động canh gác và quan sát ai đó hoặc cái gì đó.The act of guarding and observing someone or something.
- Một khoảng thời gian cụ thể khi việc canh gác được thực hiện.A particular time period when guarding is kept.The second watch of the night began at midnight.Canh thứ hai của đêm bắt đầu vào lúc nửa đêm.
- Khoảng thời gian thức giấc giữa hai giấc ngủ của kiểu ngủ hai pha (ngủ chết hoặc giấc ngủ đầu tiên và giấc ngủ buổi sáng hoặc giấc ngủ thứ hai): lần thức dậy đầu tiên.A period of wakefulness between the two sleeps of a biphasic sleep pattern (the dead sleep or first sleep and morning sleep or second sleep): the first waking.
Động từ
- (ambitransitive) Nhìn, nhìn, xem trong một khoảng thời gian.(ambitransitive) To look at, see, or view for a period of time.Watching the clock will not make time go faster.Việc xem đồng hồ sẽ không làm cho thời gian trôi nhanh hơn.
- (thông tục) Quan sát trong một khoảng thời gian; để ý hoặc chú ý.(transitive) To observe over a period of time; to notice or pay attention.Watch this!Xem này!
- (thông tục) Để tâm, trông nom, canh gác.(transitive) To mind, attend, or guard.Please watch my suitcase for a minute.Xin hãy trông chừng va-li của tôi một phút.
- (Động) Cảnh giác, đề phòng.(transitive) To be wary or cautious of.You should watch that guy. He has a reputation for lying.Bạn nên coi chừng gã đó. Anh ta có tiếng là nói dối.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “watch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish