watering
/ˈmaʊθˌwɑːtɚrɪŋ/danh từ
- Sự tưới, sự tưới nước.
- Sự cho súc vật uống nước.
- Sự pha nước, sự pha loãng (rượu, sữa... ).
- Sự cung cấp nước (cho máy).
- Sự làm vân sóng (cho tơ lụa).
- Sự làm loãng (vốn, nợ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “watering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish