watering

/ˈmaʊθˌwɑːtɚrɪŋ/
danh từ
  • Sự tưới, sự tưới nước.
  • Sự cho súc vật uống nước.
  • Sự pha nước, sự pha loãng (rượu, sữa... ).
  • Sự cung cấp nước (cho máy).
  • Sự làm vân sóng (cho tơ lụa).
  • Sự làm loãng (vốn, nợ).