watering

/ˈmaʊθˌwɑːtɚrɪŋ/
danh từ
  • Sự tưới, sự tưới nước.
  • Sự cho súc vật uống nước.
  • Sự pha nước, sự pha loãng (rượu, sữa... ).
  • Sự cung cấp nước (cho máy).
  • Sự làm vân sóng (cho tơ lụa).
  • Sự làm loãng (vốn, nợ).
Danh từ
  1. Hành động tưới nước, tức là đổ nước lên vật gì đó hoặc pha loãng chất lỏng.
    An act of watering, i.e. pouring water on something, or diluting a liquid.
    The plants receive regular waterings.
    Cây được tưới nước thường xuyên.
  2. Nghệ thuật hoặc quá trình tạo ra vẻ ngoài gợn sóng, trang trí cho một vật gì đó.
    The art or process of giving a wavy, ornamental appearance to something.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của nước
    present participle and gerund of water
🎬 Nghe “watering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish