Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
wave
/weɪv/
danh từ
Sóng, làn sóng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Đợt.
Sự vẫy tay ra hiệu; cái vẫy tay.
động từ
Gợn sóng, quăn thành làn sóng.
Phấp phới, phấp phới bay.
Vẫy tay ra hiệu.
Phất, vung.
Uốn (tóc) thành làn sóng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng