weakness

/ˈwiːknəs/
danh từ
  • Tính chất yếu, tính yếu đuối, tính yếu ớt; sự ốm yếu.
  • Tính nhu nhược, tính mềm yếu (tính tình).
  • Tính chất non kém (trí nhớ, trình độ).
  • Điểm yếu, nhược điểm.
  • Tính ưa chuộng, tính thích, tính nghiện.
Danh từ
  1. (không đếm được) Tình trạng yếu đuối.
    (uncountable) The condition of being weak.
    Near-synonyms: debility, frailty, vulnerability; vincibility
    Từ gần đồng nghĩa: suy nhược, yếu đuối, dễ bị tổn thương; khả năng chiến thắng
  2. (đếm được) Chất lượng không đầy đủ; lỗi.
    (countable) An inadequate quality; fault.
    His inability to speak in front of an audience was his weakness.
    Việc không thể nói trước khán giả là điểm yếu của anh ấy.
    Từ đồng nghĩa:defectflawhole
  3. (đếm được) Một sự yêu thích đặc biệt hoặc một ham muốn ám ảnh.
    (countable) A special fondness or obsessing desire.
    She is an athlete who has a weakness for chocolate.
    Cô ấy là một vận động viên có điểm yếu là sô cô la.
    Từ đồng nghĩa:soft spot
🎬 Nghe “weakness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish