Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
weakness
/ˈwiːknəs/
danh từ
Tính chất yếu, tính yếu đuối, tính yếu ớt; sự ốm yếu.
Tính nhu nhược, tính mềm yếu (tính tình).
Tính chất non kém (trí nhớ, trình độ).
Điểm yếu, nhược điểm.
Tính ưa chuộng, tính thích, tính nghiện.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing