weakness
/ˈwiːknəs/danh từ
- Tính chất yếu, tính yếu đuối, tính yếu ớt; sự ốm yếu.
- Tính nhu nhược, tính mềm yếu (tính tình).
- Tính chất non kém (trí nhớ, trình độ).
- Điểm yếu, nhược điểm.
- Tính ưa chuộng, tính thích, tính nghiện.
Danh từ
- (không đếm được) Tình trạng yếu đuối.(uncountable) The condition of being weak.Near-synonyms: debility, frailty, vulnerability; vincibilityTừ gần đồng nghĩa: suy nhược, yếu đuối, dễ bị tổn thương; khả năng chiến thắng
- (đếm được) Chất lượng không đầy đủ; lỗi.(countable) An inadequate quality; fault.His inability to speak in front of an audience was his weakness.Việc không thể nói trước khán giả là điểm yếu của anh ấy.
- (đếm được) Một sự yêu thích đặc biệt hoặc một ham muốn ám ảnh.(countable) A special fondness or obsessing desire.She is an athlete who has a weakness for chocolate.Cô ấy là một vận động viên có điểm yếu là sô cô la.Từ đồng nghĩa:soft spot
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “weakness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish