weakness
/ˈwiːknəs/danh từ
- Tính chất yếu, tính yếu đuối, tính yếu ớt; sự ốm yếu.
- Tính nhu nhược, tính mềm yếu (tính tình).
- Tính chất non kém (trí nhớ, trình độ).
- Điểm yếu, nhược điểm.
- Tính ưa chuộng, tính thích, tính nghiện.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “weakness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish