weary

/ˈwɪri/
tính từ
  • Mệt, mệt mỏi, rã rời, mệt lử.
  • Chán, ngấy, chán ngắt.
động từ
  • Làm cho mỏi mệt.
  • Làm cho chán ngắt.
  • Trở nên mệt, mệt.