weary
/ˈwɪri/tính từ
- Mệt, mệt mỏi, rã rời, mệt lử.
- Chán, ngấy, chán ngắt.
động từ
- Làm cho mỏi mệt.
- Làm cho chán ngắt.
- Trở nên mệt, mệt.
Tính từ
- Bị kiệt sức vì lao động vất vả; mệt; mệt mỏi.Having the strength exhausted by toil or exertion; tired; fatigued.A weary traveller knocked at the door.Một du khách mệt mỏi gõ cửa.
- Sự kiên nhẫn, niềm thích thú hay sự hài lòng của một người đã cạn kiệt; mệt; đau ốm.Having one's patience, relish, or contentment exhausted; tired; sick.soldiers weary of marching, or of confinement; I grew weary of studying and left the library.binh lính mệt mỏi vì hành quân hoặc bị giam cầm; Tôi trở nên mệt mỏi vì học tập và rời khỏi thư viện.
- Biểu hiện của sự mệt mỏi.Expressive of fatigue.He gave me a weary smile.Anh nở một nụ cười mệt mỏi.
- Gây mệt mỏi; mệt mỏi.Causing weariness; tiresome.
Động từ
- (ambitransitive) Làm hoặc trở nên mệt mỏi.(ambitransitive) To make or to become weary.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “weary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish