Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
weary
/ˈwɪri/
tính từ
Mệt, mệt mỏi, rã rời, mệt lử.
Chán, ngấy, chán ngắt.
động từ
Làm cho mỏi mệt.
Làm cho chán ngắt.
Trở nên mệt, mệt.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing