weave

/ˈwiːv/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • kiểu, dệt
ngoại động từ wove; woven
  • dệt
  • đan, kết lại
  • (nghĩa bóng) kết lại; thêu dệt, bày ra
nội động từ
  • dệt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đi len lỏi, đi quanh co
  • lắc lư, đua đưa
  • (quân sự), (hàng không) bay tránh
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đi lách, len lỏi qua