weave
/ˈwiːv/danh từ
- Kiểu, dệt.
động từ
- Dệt.
- Đan, kết lại.
- Kết lại; thêu dệt, bày ra.
- , (thông tục) đi len lỏi, đi quanh co.
- Lắc lư, đua đưa.
- , (hàng không) bay tránh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “weave” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish