weave
/ˈwiːv/danh từ
- Kiểu, dệt.
động từ
- Dệt.
- Đan, kết lại.
- Kết lại; thêu dệt, bày ra.
- , (thông tục) đi len lỏi, đi quanh co.
- Lắc lư, đua đưa.
- , (hàng không) bay tránh.
Động từ
- (ngoại động) Tạo thành một vật gì đó bằng cách chuyển các đoạn dài hoặc các sợi vật liệu lên xuống nhau.(transitive) To form something by passing lengths or strands of material over and under one another.This loom weaves yarn into cloth.Máy dệt này dệt sợi thành vải.
- (thông tục) Quay kén hoặc giăng lưới.(transitive) To spin a cocoon or a web.Spiders weave beautiful but deadly webs.Những con nhện dệt nên những tấm mạng đẹp đẽ nhưng đầy chết chóc.
- (ngoại động) Đoàn kết bằng sự kết nối chặt chẽ hoặc đan xen.(transitive) To unite by close connection or intermixture.
- (ngoại động) Sáng tác một cách sáng tạo và phức tạp; để chế tạo.(transitive) To compose creatively and intricately; to fabricate.to weave the plot of a storyđể dệt nên cốt truyện của một câu chuyện
Danh từ
- Một kiểu hoặc cách dệt.A type or way of weaving.That rug has a very tight weave.Tấm thảm đó được dệt rất chặt chẽ.
- (mỹ phẩm) Tóc người hoặc tóc nhân tạo được dùng để thay đổi diện mạo, bổ sung hoặc che đi tóc tự nhiên.(cosmetics) Human or artificial hair worn to alter one's appearance, either to supplement or to cover the natural hair.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “weave” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish