weed
/ˈwiːd/danh từ
- Cỏ dại.
- Thuốc lá.
- Ngựa còm; người gầy yếu mnh khnh.
- in the weeds quá chi tiết hay phức tạp
động từ
- Giẫy cỏ, nhổ cỏ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “weed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish