weep

/ˈwiːp/
động từ
  • Khóc.
  • Có cành rủ xuống (cây).
  • Chảy nước, ứa nước.
  • Khóc về, khóc than về, khóc cho.
  • Rỉ ra, ứa ra.
🎬 Nghe “weep” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish