weep
/ˈwiːp/động từ
- Khóc.
- Có cành rủ xuống (cây).
- Chảy nước, ứa nước.
- Khóc về, khóc than về, khóc cho.
- Rỉ ra, ứa ra.
Động từ
- Khóc; rơi nước mắt, đặc biệt là khi kèm theo tiếng nức nở hoặc khó nói khác, như một biểu hiện của cảm xúc như buồn hay vui.To cry; to shed tears, especially when accompanied with sobbing or other difficulty speaking, as an expression of emotion such as sadness or joy.Từ đồng nghĩa:beweepburst into tearscrycry one's eyes outgreet
- Than thở; để phàn nàn.To lament; to complain.Từ đồng nghĩa:beweepburst into tearscrycry one's eyes outgreet
- Để thoát ra độ ẩm với số lượng nhỏ, ví dụ: do sự ngưng tụ.To give off moisture in small quantities, e.g. due to condensation.Từ đồng nghĩa:beweepburst into tearscrycry one's eyes outgreet
- Treo cành cây như thể đang buồn bã; đang chờ xử lý; rũ xuống; nói về một cái cây hoặc những cành của nó.To hang the branches, as if in sorrow; to be pendent; to droop; said of a plant or its branches.Từ đồng nghĩa:beweepburst into tearscrycry one's eyes outgreet
Danh từ
- Một đợt khóc.A session of crying.Sometimes you just have to have a good weep.Đôi khi bạn chỉ cần có một tiếng khóc vui vẻ.
- Một tiếng nức nở.A sob.
- Chất lỏng màu đỏ hoặc đỏ rỉ ra từ thịt sống trong quá trình bảo quản, bao gồm chủ yếu là nước và protein; "nước thịt".A red or reddish liquid that seeps out from raw muscular meat during storage, consisting mostly of water and protein; "meat juice".Từ đồng nghĩa:purge
- Một con chim cánh cụt; quét sạch, đặc biệt là loài chim cánh cụt phía bắc (Vanellus vanellus).A lapwing; wipe, especially, a northern lapwing (Vanellus vanellus).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “weep” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish