weep

/ˈwiːp/
động từ
  • Khóc.
  • Có cành rủ xuống (cây).
  • Chảy nước, ứa nước.
  • Khóc về, khóc than về, khóc cho.
  • Rỉ ra, ứa ra.
Động từ
  1. Khóc; rơi nước mắt, đặc biệt là khi kèm theo tiếng nức nở hoặc khó nói khác, như một biểu hiện của cảm xúc như buồn hay vui.
    To cry; to shed tears, especially when accompanied with sobbing or other difficulty speaking, as an expression of emotion such as sadness or joy.
    Từ đồng nghĩa:beweepburst into tearscrycry one's eyes outgreet
  2. Than thở; để phàn nàn.
    To lament; to complain.
    Từ đồng nghĩa:beweepburst into tearscrycry one's eyes outgreet
  3. Để thoát ra độ ẩm với số lượng nhỏ, ví dụ: do sự ngưng tụ.
    To give off moisture in small quantities, e.g. due to condensation.
    Từ đồng nghĩa:beweepburst into tearscrycry one's eyes outgreet
  4. Treo cành cây như thể đang buồn bã; đang chờ xử lý; rũ xuống; nói về một cái cây hoặc những cành của nó.
    To hang the branches, as if in sorrow; to be pendent; to droop; said of a plant or its branches.
    Từ đồng nghĩa:beweepburst into tearscrycry one's eyes outgreet
Danh từ
  1. Một đợt khóc.
    A session of crying.
    Sometimes you just have to have a good weep.
    Đôi khi bạn chỉ cần có một tiếng khóc vui vẻ.
  2. Một tiếng nức nở.
    A sob.
  3. Chất lỏng màu đỏ hoặc đỏ rỉ ra từ thịt sống trong quá trình bảo quản, bao gồm chủ yếu là nước và protein; "nước thịt".
    A red or reddish liquid that seeps out from raw muscular meat during storage, consisting mostly of water and protein; "meat juice".
    Từ đồng nghĩa:purge
  4. Một con chim cánh cụt; quét sạch, đặc biệt là loài chim cánh cụt phía bắc (Vanellus vanellus).
    A lapwing; wipe, especially, a northern lapwing (Vanellus vanellus).
🎬 Nghe “weep” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish