weight
/ˈweɪt/danh từ
- Trọng lượng, sức nặng.
- Cái chặn (giấy...).
- Quả cân.
- Quả lắc (đồng hồ).
- Trọng số.
- Cân.
- Hạng (võ sĩ); tạ.
- Sự nặng (đầu); sự đầy, sự nặng (bụng).
- Tải trọng, sức nặng.
- Trọng lực; trọng lượng riêng.
- Tầm quan trọng, sức thuyết phục; trọng lượng, tác dụng, ảnh hưởng.
động từ
- Buộc thêm vật nặng, làm nặng thêm.
- Đè nặng lên, chất nặng.
- Xử lý cho chắc thêm (vải).
Danh từ
- Lực hướng xuống của vật chịu tác dụng của trọng lực.The downwards force an object experiences due to gravity.
- Vật dùng để làm vật nặng hơn.An object used to make something heavier.
- Một khối kim loại tiêu chuẩn được sử dụng trong cân để đo khối lượng của một vật khác.A standardized block of metal used in a balance to measure the mass of another object.
- (nghĩa bóng) Tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng.(figurative) Importance or influence.Another knight came to settle on the island, a man of much weight and position, on whom the Adelantados of all the island relied, and who was made a magistrate.Một hiệp sĩ khác đến định cư trên đảo, một người đàn ông có sức nặng và địa vị cao, người mà Adelantados trên toàn đảo tin cậy và được phong làm quan tòa.
Động từ
- (thông tục) Tăng thêm sức nặng cho cái gì đó; để làm cho một cái gì đó nặng hơn(transitive) To add weight to something; to make something heavier.
- (thông tục) Gánh nặng, áp bức, áp bức ai.(transitive) To load, burden or oppress someone.
- (chuyển tiếp, toán học) Để gán trọng số cho các số liệu thống kê riêng lẻ.(transitive, mathematics) To assign weights to individual statistics.
- (thông tục) Định kiến điều gì đó; nghiêng.(transitive) To bias something; to slant.The criteria governing the choice of candidate were heavily weighted in his favor.Các tiêu chí chi phối việc lựa chọn ứng cử viên đều nghiêng về phía ông.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “weight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish