west
/ˈwɛst/danh từ
- Hướng tây, phương tây, phía tây.
- Miền tây.
- Phương tây, các nước phương tây; miền tây nước Mỹ; miền tây nước Anh; xứ Ê-cốt, xứ Ai-len.
- Gió tây.
tính từ
- Tây.
phó từ
- Về hướng tây; ở phía tây.
Danh từ
- Hướng ngược lại với hướng quay của trái đất, cụ thể là 270°.The direction opposite to that of the earth's rotation, specifically 270°.We used to live in the west of the country.
- Khu vực hoặc khu vực phía Tây; những cư dân ở đó.The western region or area; the inhabitants thereof.
- (giáo hội) Trong nhà thờ: hướng hành lang, đối diện với bàn thờ, và đối diện với hướng mà linh mục hướng về khi cử hành ad orientem.(ecclesiastical) In a church: the direction of the gallery, opposite to the altar, and opposite to the direction faced by the priest when celebrating ad orientem.
Tính từ
- Nằm hoặc nằm ở phía tây hoặc phía tây; về phía tây.Situated or lying in or toward the west; westward.
- (khí tượng học) Gió: từ phía Tây.(meteorology) Of wind: from the west.
- Của hoặc liên quan đến phía tây; phương tây.Of or pertaining to the west; western.
- Từ phương Tây; ngẫu nhiên.From the West; occidental.
Trạng từ
- Hướng về phía tây; về phía tây.Towards the west; westwards.This thoroughfare bears (to the) West.
Động từ
- Di chuyển về phía tây; (của mặt trời) sắp lặn.To move to the west; (of the sun) to set.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “west” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish