west
/ˈwɛst/danh từ
- Hướng tây, phương tây, phía tây.
- Miền tây.
- Phương tây, các nước phương tây; miền tây nước Mỹ; miền tây nước Anh; xứ Ê-cốt, xứ Ai-len.
- Gió tây.
tính từ
- Tây.
phó từ
- Về hướng tây; ở phía tây.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “west” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish