Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
when
/ˈhwɛn/
phó từ
Khi nào, hồi nào, lúc nào, bao giờ.
Khi, lúc, hồi.
Trong khi mà, một khi mà.
Khi (lúc, hồi) mà, mà.
Khi đó, lúc đó, hồi đó; khi nào, hồi nào, bao giờ.
danh từ
Lúc, thời gian, ngày tháng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing