when
/ˈhwɛn/phó từ
- Khi nào, hồi nào, lúc nào, bao giờ.
- Khi, lúc, hồi.
- Trong khi mà, một khi mà.
- Khi (lúc, hồi) mà, mà.
- Khi đó, lúc đó, hồi đó; khi nào, hồi nào, bao giờ.
danh từ
- Lúc, thời gian, ngày tháng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “when” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish