Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
where
/ˈhwɛr/
phó từ
Đâu, ở đâu, ở nơi nào, ở chỗ nào, ở phía nào, ở mặt nào, ở ni nào.
Như thế nào, ra làm sao.
Đâu, từ đâu; ở đâu.
Nơi (mà), chỗ (mà), điểm (mà), ni (mà).
danh từ
Nơi chốn, ni chốn, địa điểm.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing