where
/ˈhwɛr/phó từ
- Đâu, ở đâu, ở nơi nào, ở chỗ nào, ở phía nào, ở mặt nào, ở ni nào.
- Như thế nào, ra làm sao.
- Đâu, từ đâu; ở đâu.
- Nơi (mà), chỗ (mà), điểm (mà), ni (mà).
danh từ
- Nơi chốn, ni chốn, địa điểm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “where” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish