whereabouts
/ˈwerəˌbaʊts/phó từ
- Ở đâu vậy, ở phía nào, ở ni nào.
danh từ
- Chỗ ở, ni ở (của người nào); ni có thể tìm thấy (cái gì).
Trạng từ
- Ở, tại hoặc gần địa điểm nào.In, at or near what location.Whereabouts do you live?Bạn sống ở đâu?
Danh từ
- (với tính từ sở hữu) Địa điểm; nơi một cái gì đó nằm.(with a possessive) A location; where something is situated.
- (thể thao) Thông tin về nơi ở trong tương lai của một vận động viên ưu tú, được cung cấp cho các cơ quan chống doping để tạo điều kiện cho việc kiểm tra ngẫu nhiên ngoài cuộc thi.(sports) Information about an elite athlete's future whereabouts, supplied to antidoping authorities to facilitate random out-of-competition testing.
Chưa có góp ý cho “whereabouts”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “whereabouts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish