whereabouts

/ˈwerəˌbaʊts/
phó từ
  • Ở đâu vậy, ở phía nào, ở ni nào.
danh từ
  • Chỗ ở, ni ở (của người nào); ni có thể tìm thấy (cái gì).
🎬 Nghe “whereabouts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish