while
/waɪl/danh từ
- Lúc, chốc, lát.
động từ
- Lãng phí, làm mất, để trôi qua; giết (thì giờ).
- Trong lúc, trong khi, đang khi, đang lúc.
- Chừng nào còn, còn.
- Còn, trong khi mà, mà.
- Cho đến, cho đến khi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “while” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish