while

/waɪl/
danh từ
  • Lúc, chốc, lát.
động từ
  • Lãng phí, làm mất, để trôi qua; giết (thì giờ).
  • Trong lúc, trong khi, đang khi, đang lúc.
  • Chừng nào còn, còn.
  • Còn, trong khi mà, mà.
  • Cho đến, cho đến khi.