while
/waɪl/danh từ
- Lúc, chốc, lát.
động từ
- Lãng phí, làm mất, để trôi qua; giết (thì giờ).
- Trong lúc, trong khi, đang khi, đang lúc.
- Chừng nào còn, còn.
- Còn, trong khi mà, mà.
- Cho đến, cho đến khi.
Danh từ
- Một khoảng thời gian không xác định, một khoảng thời gian.An uncertain duration of time, a period of time.He lectured for quite a long while.Ông giảng bài khá lâu.
Liên từ
- Trong cùng thời gian đó.During the same time that.He was sleeping while I was singing.Anh ấy đang ngủ trong khi tôi đang hát.
- Mặc dù.Although.This case, while interesting, is a bit frustrating.Trường hợp này tuy thú vị nhưng lại có chút bực bội.
- (Bắc Anh, Scotland) Cho đến.(Northern England, Scotland) Until.I'll wait while you've finished painting.Tôi sẽ đợi trong khi bạn vẽ xong.
- Miễn là.As long as.While you're at school you may live at home.Trong khi bạn đang ở trường, bạn có thể sống ở nhà.
Giới từ
- (Bắc Anh, Scotland) Cho đến.(Northern England, Scotland) Until.
Động từ
- (chuyển tiếp, bây giờ chỉ kết hợp với đi xa; xem thêm while đi xa) Để trôi qua (thời gian) một cách nhàn rỗi.(transitive, now only in combination with away; see also while away) To pass (time) idly.I whiled away the hours whilst waiting for him to arriveTôi giết thời gian chờ đợi anh đến
- (thông tục) chiếm giữ hoặc giải trí (ai đó) để cho thời gian trôi qua.(transitive) To occupy or entertain (someone) in order to let time pass.
- (nội động từ, cổ xưa) trôi qua, trôi qua.(intransitive, archaic) To elapse, to pass.
- Cách viết khác hoặc lỗi chính tả của wile.Alternative spelling or misspelling of wile.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “while” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish