Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
while
/waɪl/
danh từ
Lúc, chốc, lát.
động từ
Lãng phí, làm mất, để trôi qua; giết (thì giờ).
Trong lúc, trong khi, đang khi, đang lúc.
Chừng nào còn, còn.
Còn, trong khi mà, mà.
Cho đến, cho đến khi.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing