whip
/ˈwɪp/danh từ
- Roi, roi da.
- Người đánh xe ngựa.
- Người phụ trách chó (khi đi săn).
- Nghị viên phụ trách tổ chức (của nhóm nghị sĩ của một đảng trong nghị viện Anh); giấy báo của nghị viên phụ.
- Cánh quạt máy xay gió.
- Cáp kéo.
động từ
- Xông, lao, chạy vụt.
- Quất, đập mạnh vào.
- Đánh bằng roi, quất.
- Khâu vắt.
- Rút, giật, cởi phắt.
- Đánh (kem, trứng).
- Quấn chặt (đầu sợi dây).
- Đánh bại, thắng (một địch thủ).
Danh từ
- Một đòn roi; một dụng cụ mềm dẻo, chẳng hạn như một cây gậy (thường bằng mây hoặc mây) hoặc một sợi dây hoặc dây bện hoặc bện (thường bằng da) được sử dụng để tạo ra âm thanh "crack" sắc nét để chỉ đạo hoặc chăn gia súc.A lash; a pliant, flexible instrument, such as a rod (commonly of cane or rattan) or a plaited or braided rope or thong (commonly of leather) used to create a sharp "crack" sound for directing or herding animals.I had to use the whip to get the sheep's attention.Tôi phải dùng roi để thu hút sự chú ý của lũ cừu.
- Một đòn được thực hiện bằng roi.A blow administered with a whip.
- (Săn bắn) Kẻ tấn công.(hunting) A whipper-in.
- (chính trị) Thành viên của một đảng chính trị có trách nhiệm thực thi các chính sách của đảng trong việc bỏ phiếu.(politics) A member of a political party who is in charge of enforcing the party's policies in votes.I was going to vote against the bill, but the party whip came to see me and made it clear I needed to vote for it.Tôi định bỏ phiếu chống lại dự luật, nhưng đảng cầm quyền đã đến gặp tôi và nói rõ rằng tôi cần phải bỏ phiếu cho nó.
Động từ
- (Động) Đánh bằng roi.(transitive) To hit with a whip.The rider whipped the horse.Người cưỡi ngựa quất ngựa.
- (ngoại động, mở rộng) Đánh bằng vật mềm nào đó.(transitive, by extension) To hit with any flexible object.I whipped her with a newspaper.Tôi quất cô ấy bằng một tờ báo.
- (thông tục, lóng) Đánh bại, như trong một cuộc thi hoặc trò chơi.(transitive, slang) To defeat, as in a contest or game.
- (ngoại động) Trộn theo kiểu sục khí nhanh, đặc biệt là thức ăn.(transitive) To mix in a rapid aerating fashion, especially food.to whip eggs or creamđánh trứng hoặc kem
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “whip” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish