whisk
/ˈwɪsk/danh từ
- Sự cử động mau lẹ; cái lướt nhanh, động tác vút nhanh; cái vẫy nhẹ.
- Phất trần, chổi quét bụi; cái xua ruồi.
- Cái đánh trứng, cái đánh kem.
động từ
- Vụt, đập vút vút.
- Vẫy (đuôi).
- Đánh (trứng, kem... ).
- Lướt nhanh như gió.
Danh từ
- Một chuyển động quét nhanh và nhẹ.A quick, light sweeping motion.With a quick whisk, she swept the cat from the pantry with her broom.Với một cú đánh nhanh, cô ấy dùng chổi quét con mèo ra khỏi tủ đựng thức ăn.
- Một dụng cụ nhà bếp, hiện nay thường được làm từ những vòng dây cứng cố định vào tay cầm (và trước đây là cành cây), dùng để đánh (hoặc một thiết bị cơ khí có chức năng tương tự).A kitchen utensil, now usually made from stiff wire loops fixed to a handle (and formerly of twigs), used for whipping (or a mechanical device with the same function).He used a whisk to whip up a light and airy souffle.Anh ấy dùng máy đánh trứng để đánh bông một món súp nhẹ và thoáng.
- Một bó cành cây hoặc tóc, v.v., dùng làm bàn chải.A bunch of twigs or hair etc, used as a brush.Peter dipped the whisk in lather and applied it to his face, so he could start shaving.Peter nhúng que đánh trứng vào bọt rồi thoa lên mặt để bắt đầu cạo râu.
- Một cây chổi cầm tay nhỏ có tay cầm nhỏ (hoặc không có).A small handheld broom with a small (or no) handle.I used a whisk to sweep the counter, then a push-broom for the floor.Tôi dùng máy đánh trứng để quét quầy, rồi dùng chổi đẩy sàn nhà.
Động từ
- (ngoại động) Di chuyển vật gì đó bằng chuyển động quét nhanh và nhẹ.(transitive) To move something with quick light sweeping motions.Vernon whisked the sawdust from his workbench.Vernon phủi mùn cưa khỏi bàn làm việc của mình.
- (ngoại động) Trong nấu ăn, đánh roi, ví dụ: trứng hoặc kem.(transitive) In cooking, to whip e.g. eggs or cream.The chef prepared to whisk the egg whites for the angel's food cake.Đầu bếp chuẩn bị đánh lòng trắng trứng cho món bánh thiên thần.
- (thông tục) Di chuyển cái gì đó một cách nhanh chóng và không có cảnh báo trước.(transitive) To move something rapidly and with no warning.July 3, 1769, Horace Walpole, letter to the Earl of Strafford I beg she would not impale worms, nor whisk carp out of one element into another.Ngày 3 tháng 7 năm 1769, Horace Walpole, bức thư gửi Bá tước Strafford Tôi cầu xin bà ấy đừng xiên những con sâu, cũng như không đánh cá chép từ nguyên tố này sang nguyên tố khác.
- (Nội động) Di chuyển nhẹ nhàng, nhanh nhẹn.(intransitive) To move lightly and nimbly.The children whisked down the road to the fair, laughing and chattering as they went.Bọn trẻ con phóng nhanh xuống đường đến hội chợ, vừa đi vừa cười nói rôm rả.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “whisk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish