whisper

/ˈwɪspɚ/
danh từ
  • tiếng nói thầm, tiếng xì xào (của lá... ); tiếng vi vu xào xạc (của gió... ).
  • Tin đồn kín, tiếng đồn kín; lời xì xào bàn tán nhỏ to.
  • Lời nhận xét rỉ tai.
  • Lời gợi ý bí mật.
động từ
  • Nói thầm; xì xào (lá); xào xạc (gió).
  • Xì xào bàn tán.
  • Bí mật phao lên.
Danh từ
  1. Hành động nói với giọng trầm, đặc biệt là không làm rung dây thanh âm; âm thanh do đó tạo ra.
    The act of speaking in a quiet voice, especially without vibration of the vocal cords; the sound thus produced.
    I spoke in a near whisper.
    Tôi nói gần như thì thầm.
  2. (thường ở số nhiều) Tin đồn.
    (usually in the plural) A rumor.
    There are whispers of rebellion all around.
    Xung quanh có tiếng xì xào nổi loạn.
  3. (nghĩa bóng) Dấu vết hoặc gợi ý mờ nhạt (về cái gì đó).
    (figurative) A faint trace or hint (of something).
    The soup had just a whisper of basil.
    Món súp chỉ có chút húng quế.
  4. Một âm thanh xào xạc trầm trầm, giống như tiếng gió thổi qua lá cây.
    A low rustling sound, like that of the wind in leaves.
Động từ
  1. (nội động từ) Nói nhỏ hoặc nói nhỏ để chỉ người ở gần mới nghe được; thốt ra những lời không có hơi thở; nói chuyện mà không có sự rung động của dây thanh âm, thứ tạo ra âm thanh hay âm thanh.
    (intransitive) To speak softly or under one's breath, so as to be heard only by one near at hand; to utter words without sonant breath; to talk without that vibration of the vocal cords which gives sonorous, or vocal, sound.
    Từ đồng nghĩa:breathe
  2. (ngoại động) Nói (điều gì đó) nhẹ nhàng hoặc thì thầm, để chỉ người ở gần mới nghe được; thốt ra (điều gì đó) mà không có hơi thở phát ra âm thanh, không có sự rung động của dây thanh âm vốn tạo ra âm thanh vang dội hoặc giọng hát.
    (transitive) To say (something) softly or under one's breath, so as to be heard only by one near at hand; to utter (something) without sonant breath, without that vibration of the vocal cords which gives sonorous, or vocal, sound.
    Từ đồng nghĩa:breathe
  3. (ngoại động) Đề cập một cách riêng tư và bí mật, hoặc thì thầm.
    (transitive) To mention privately and confidentially, or in a whisper.
  4. (Nội động) Phát ra âm trầm, êm dịu.
    (intransitive) To make a low, sibilant sound.
🎬 Nghe “whisper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish