whisper
/ˈwɪspɚ/danh từ
- tiếng nói thầm, tiếng xì xào (của lá... ); tiếng vi vu xào xạc (của gió... ).
- Tin đồn kín, tiếng đồn kín; lời xì xào bàn tán nhỏ to.
- Lời nhận xét rỉ tai.
- Lời gợi ý bí mật.
động từ
- Nói thầm; xì xào (lá); xào xạc (gió).
- Xì xào bàn tán.
- Bí mật phao lên.
🔗 Tra thêm tại
