wicked

/ˈwɪkəd/
tính từ
  • Xấu, hư, tệ, đồi bại, tội lỗi.
  • Ác, độc ác.
  • Nguy hại.
  • Tinh quái.
  • Dữ (thú).
  • Độc.
🎬 Nghe “wicked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish