wide

/ˈwaɪd/
tính từ
  • Rộng, rộng lớn.
  • Mở rộng, mở to.
  • Rộng, uyên bác (học vấn).
  • Rộng rãi, phóng khoáng, không có thành kiến (tư tưởng).
  • Xa, cách xa.
  • Xảo trá.
phó từ
  • Rộng, rộng rãi, rộng khắp.
  • Xa, trệch xa.
danh từ
  • Quả bóng cách xa đích (crickê).
  • Vũ trụ bao la.
Tính từ
  1. Có phạm vi vật lý lớn từ bên này sang bên kia.
    Having a large physical extent from side to side.
    We walked down a wide corridor.
    Chúng tôi đi xuống một hành lang rộng.
    Từ đồng nghĩa:broadthickwide
  2. Có phạm vi lớn.
    Large in scope.
    The inquiry had a wide remit.
    Cuộc điều tra có phạm vi rộng.
    Từ đồng nghĩa:broadthickwide
  3. (từ lóng, xúc phạm, hài hước) Thừa cân, béo phì.
    (slang, derogatory, humorous) Overweight, obese.
    Từ đồng nghĩa:broadthickwide
  4. (thể thao) Hoạt động ở bên cạnh khu vui chơi.
    (sports) Operating at the side of the playing area.
    That team needs a decent wide player.
    Đội đó cần một cầu thủ chạy cánh tốt.
    Từ đồng nghĩa:broadthickwide
Trạng từ
  1. rộng rãi
    extensively
    He travelled far and wide.
    Anh ấy đã đi du lịch rất xa.
  2. hoàn toàn
    completely
    He was wide awake.
    Anh ấy hoàn toàn tỉnh táo.
  3. cách xa hoặc sang một bên của một mục tiêu nhất định
    away from or to one side of a given goal
    The arrow fell wide of the mark.
    Mũi tên rơi chệch mục tiêu.
  4. Để lại hoặc có một khoảng trống lớn giữa hai bên; để tạo thành một lỗ mở lớn.
    So as to leave or have a great space between the sides; so as to form a large opening.
Danh từ
  1. (cricket) Một quả bóng đi quá xa người đánh bóng mà trọng tài cho rằng không thể đánh được; tín hiệu cánh tay được trọng tài sử dụng để báo hiệu rộng; lượt chạy thêm được cộng vào điểm của bên đánh bóng
    (cricket) A ball that passes so far from the batsman that the umpire deems it unplayable; the arm signal used by an umpire to signal a wide; the extra run added to the batting side's score
🎬 Nghe “wide” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish