wide

/ˈwaɪd/
tính từ
  • Rộng, rộng lớn.
  • Mở rộng, mở to.
  • Rộng, uyên bác (học vấn).
  • Rộng rãi, phóng khoáng, không có thành kiến (tư tưởng).
  • Xa, cách xa.
  • Xảo trá.
phó từ
  • Rộng, rộng rãi, rộng khắp.
  • Xa, trệch xa.
danh từ
  • Quả bóng cách xa đích (crickê).
  • Vũ trụ bao la.