wide
/ˈwaɪd/tính từ
- Rộng, rộng lớn.
- Mở rộng, mở to.
- Rộng, uyên bác (học vấn).
- Rộng rãi, phóng khoáng, không có thành kiến (tư tưởng).
- Xa, cách xa.
- Xảo trá.
phó từ
- Rộng, rộng rãi, rộng khắp.
- Xa, trệch xa.
danh từ
- Quả bóng cách xa đích (crickê).
- Vũ trụ bao la.
Tính từ
- Có phạm vi vật lý lớn từ bên này sang bên kia.Having a large physical extent from side to side.We walked down a wide corridor.Chúng tôi đi xuống một hành lang rộng.
- Có phạm vi lớn.Large in scope.The inquiry had a wide remit.Cuộc điều tra có phạm vi rộng.
- (từ lóng, xúc phạm, hài hước) Thừa cân, béo phì.(slang, derogatory, humorous) Overweight, obese.
- (thể thao) Hoạt động ở bên cạnh khu vui chơi.(sports) Operating at the side of the playing area.That team needs a decent wide player.Đội đó cần một cầu thủ chạy cánh tốt.
Trạng từ
- rộng rãiextensivelyHe travelled far and wide.Anh ấy đã đi du lịch rất xa.
- hoàn toàncompletelyHe was wide awake.Anh ấy hoàn toàn tỉnh táo.
- cách xa hoặc sang một bên của một mục tiêu nhất địnhaway from or to one side of a given goalThe arrow fell wide of the mark.Mũi tên rơi chệch mục tiêu.
- Để lại hoặc có một khoảng trống lớn giữa hai bên; để tạo thành một lỗ mở lớn.So as to leave or have a great space between the sides; so as to form a large opening.
Danh từ
- (cricket) Một quả bóng đi quá xa người đánh bóng mà trọng tài cho rằng không thể đánh được; tín hiệu cánh tay được trọng tài sử dụng để báo hiệu rộng; lượt chạy thêm được cộng vào điểm của bên đánh bóng(cricket) A ball that passes so far from the batsman that the umpire deems it unplayable; the arm signal used by an umpire to signal a wide; the extra run added to the batting side's score
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wide” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish