wilderness

/ˈwɪldɚnəs/
danh từ
  • Vùng hoang vu, vùng hoang dã.
  • Phần bỏ hoang (trong khu vườn).
  • Nơi vắng vẻ tiêu điều, nơi hoang tàn.
  • Vô vàn, vô số.