wilderness
/ˈwɪldɚnəs/danh từ
- Vùng hoang vu, vùng hoang dã.
- Phần bỏ hoang (trong khu vườn).
- Nơi vắng vẻ tiêu điều, nơi hoang tàn.
- Vô vàn, vô số.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wilderness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish