Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
wilderness
/ˈwɪldɚnəs/
danh từ
Vùng hoang vu, vùng hoang dã.
Phần bỏ hoang (trong khu vườn).
Nơi vắng vẻ tiêu điều, nơi hoang tàn.
Vô vàn, vô số.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing