Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
willing
/ˈwɪlɪŋ/
động từ
hiện tại phân từ của will
tính từ
Bằng lòng, vui lòng; muốn.
Sẵn sàng, quyết tâm.
Có thiện ý, hay giúp đỡ, sẵn lòng.
Tự nguyện.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing