willing
/ˈwɪlɪŋ/động từ
- hiện tại phân từ của will
tính từ
- Bằng lòng, vui lòng; muốn.
- Sẵn sàng, quyết tâm.
- Có thiện ý, hay giúp đỡ, sẵn lòng.
- Tự nguyện.
Tính từ
- Sẵn sàng làm điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó đòi hỏi sự thay đổi hoặc nỗ lực; không phản đối.Ready to do something, particularly something that requires change or effort; not objecting.If my boyfriend isn't willing to change his drinking habits, I will split up with him.Nếu bạn trai tôi không chịu thay đổi thói quen uống rượu, tôi sẽ chia tay anh ấy.Từ đồng nghĩa:agreeableagreeingconsentingvoluntary
Danh từ
- (hiếm hoặc lỗi thời) Việc thực hiện di chúc.(rare or obsolete) The execution of a will.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của ý chípresent participle and gerund of will
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “willing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish