willing

/ˈwɪlɪŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của will
tính từ
  • Bằng lòng, vui lòng; muốn.
  • Sẵn sàng, quyết tâm.
  • Có thiện ý, hay giúp đỡ, sẵn lòng.
  • Tự nguyện.
Tính từ
  1. Sẵn sàng làm điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó đòi hỏi sự thay đổi hoặc nỗ lực; không phản đối.
    Ready to do something, particularly something that requires change or effort; not objecting.
    If my boyfriend isn't willing to change his drinking habits, I will split up with him.
    Nếu bạn trai tôi không chịu thay đổi thói quen uống rượu, tôi sẽ chia tay anh ấy.
Danh từ
  1. (hiếm hoặc lỗi thời) Việc thực hiện di chúc.
    (rare or obsolete) The execution of a will.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của ý chí
    present participle and gerund of will
🎬 Nghe “willing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish