willing

/ˈwɪlɪŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của will
tính từ
  • Bằng lòng, vui lòng; muốn.
  • Sẵn sàng, quyết tâm.
  • Có thiện ý, hay giúp đỡ, sẵn lòng.
  • Tự nguyện.