winding
/ˈwaɪnd/danh từ
- Khúc lượn, khúc quanh.
- Sự cuộn, sự cuốn; guồng (t, chỉ, sợi).
- Sự khai thác.
- Sự lên dây (đồng hồ).
- Sự vênh.
động từ
- hiện tại phân từ của wind
tính từ
- Uốn khúc, quanh co (sông, đường).
- Xoáy trôn ốc, xoắn ốc, cuộn lại, cuốn.
Danh từ
- gió của giógerund of wind
- gió của giógerund of wind
- Một cái gì đó quấn quanh một cái gì đó khác.Something wound around another thing.
Tính từ
- Khiến người ta khó thở hoặc hụt hơi.Causing one to be breathless or out of breath.
- (không thể so sánh, âm nhạc) Của kèn hoặc nhạc cụ hơi: thổi để tạo ra âm thanh.(not comparable, music) Of a horn or wind instrument: blown to make a sound.
- Di chuyển theo đường vòng hoặc xoắn.Moving in a sinuous or twisting manner.
- Hình dạng ngoằn ngoèo, xoay hoặc xoắn.Sinuous, turning, or twisting in form.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của giópresent participle and gerund of wind
- phân từ hiện tại và gerund của giópresent participle and gerund of wind
Chưa có góp ý cho “winding”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “winding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish