winding

/ˈwaɪnd/
danh từ
  • Khúc lượn, khúc quanh.
  • Sự cuộn, sự cuốn; guồng (t, chỉ, sợi).
  • Sự khai thác.
  • Sự lên dây (đồng hồ).
  • Sự vênh.
động từ
  • hiện tại phân từ của wind
tính từ
  • Uốn khúc, quanh co (sông, đường).
  • Xoáy trôn ốc, xoắn ốc, cuộn lại, cuốn.
🎬 Nghe “winding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish