winding

/ˈwaɪnd/
danh từ
  • Khúc lượn, khúc quanh.
  • Sự cuộn, sự cuốn; guồng (t, chỉ, sợi).
  • Sự khai thác.
  • Sự lên dây (đồng hồ).
  • Sự vênh.
động từ
  • hiện tại phân từ của wind
tính từ
  • Uốn khúc, quanh co (sông, đường).
  • Xoáy trôn ốc, xoắn ốc, cuộn lại, cuốn.
Danh từ
  1. gió của gió
    gerund of wind
  2. gió của gió
    gerund of wind
  3. Một cái gì đó quấn quanh một cái gì đó khác.
    Something wound around another thing.
Tính từ
  1. Khiến người ta khó thở hoặc hụt hơi.
    Causing one to be breathless or out of breath.
  2. (không thể so sánh, âm nhạc) Của kèn hoặc nhạc cụ hơi: thổi để tạo ra âm thanh.
    (not comparable, music) Of a horn or wind instrument: blown to make a sound.
  3. Di chuyển theo đường vòng hoặc xoắn.
    Moving in a sinuous or twisting manner.
  4. Hình dạng ngoằn ngoèo, xoay hoặc xoắn.
    Sinuous, turning, or twisting in form.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của gió
    present participle and gerund of wind
  2. phân từ hiện tại và gerund của gió
    present participle and gerund of wind

Chưa có góp ý cho “winding”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “winding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish