windy
/ˈwɪndi/tính từ
- Có gió, lắm gió, lộng gió.
- Mưa gió, gió bão.
- Đầy hơi.
- Dài dòng, trống rỗng, huênh hoang.
- Hoảng sợ, khiếp sợ.
- Quanh co khúc khuỷu (con đường, sông...).
Tính từ
- Kèm theo gió.Accompanied by wind.It was a long and windy night.Đó là một đêm dài và đầy gió.
- Không có mái che và mở đón gió.Unsheltered and open to the wind.They shagged in a windy bus shelter.Họ lảng vảng trong một bến xe buýt lộng gió.
- Trống rỗng và thiếu chất.Empty and lacking substance.They made windy promises they would not keep.Họ đưa ra những lời hứa suông mà họ sẽ không giữ.
- Dài dòng; nói dài dòng.Long-winded; orally verbose.
Danh từ
- (Thông tục) Cái rắm.(colloquial) A fart.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “windy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish