Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
windy
/ˈwɪndi/
tính từ
Có gió, lắm gió, lộng gió.
Mưa gió, gió bão.
Đầy hơi.
Dài dòng, trống rỗng, huênh hoang.
Hoảng sợ, khiếp sợ.
Quanh co khúc khuỷu (con đường, sông...).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing