windy

/ˈwɪndi/
tính từ
  • Có gió, lắm gió, lộng gió.
  • Mưa gió, gió bão.
  • Đầy hơi.
  • Dài dòng, trống rỗng, huênh hoang.
  • Hoảng sợ, khiếp sợ.
  • Quanh co khúc khuỷu (con đường, sông...).
Tính từ
  1. Kèm theo gió.
    Accompanied by wind.
    It was a long and windy night.
    Đó là một đêm dài và đầy gió.
    Từ đồng nghĩa:blowyblusterybreezy
  2. Không có mái che và mở đón gió.
    Unsheltered and open to the wind.
    They shagged in a windy bus shelter.
    Họ lảng vảng trong một bến xe buýt lộng gió.
  3. Trống rỗng và thiếu chất.
    Empty and lacking substance.
    They made windy promises they would not keep.
    Họ đưa ra những lời hứa suông mà họ sẽ không giữ.
  4. Dài dòng; nói dài dòng.
    Long-winded; orally verbose.
Danh từ
  1. (Thông tục) Cái rắm.
    (colloquial) A fart.
🎬 Nghe “windy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish