wine
/ˈwaɪn/danh từ
- Rượu vang; rượu.
- Rượu thuốc.
- Tiệc rượu sau bữa ăn (ở các trường đại học).
- Màu rượu vang, màu đỏ sẫm.
động từ
- Uống rượu.
- Đ i rượu (ai).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish