Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
wine
/ˈwaɪn/
danh từ
Rượu vang; rượu.
Rượu thuốc.
Tiệc rượu sau bữa ăn (ở các trường đại học).
Màu rượu vang, màu đỏ sẫm.
động từ
Uống rượu.
Đ i rượu (ai).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing