wine

/ˈwaɪn/
danh từ
  • Rượu vang; rượu.
  • Rượu thuốc.
  • Tiệc rượu sau bữa ăn (ở các trường đại học).
  • Màu rượu vang, màu đỏ sẫm.
động từ
  • Uống rượu.
  • Đ i rượu (ai).
Danh từ
  1. Một loại đồ uống có cồn được làm bằng cách lên men nước nho, có ABV dao động từ 5,5–16%.
    An alcoholic beverage made by fermenting grape juice, with an ABV ranging from 5.5–16%.
    Wine is usually stronger than beer.
    Rượu thường mạnh hơn bia.
    Từ đồng nghĩa:winevino
  2. Một loại đồ uống có cồn được làm bằng cách lên men các chất khác, tạo ra ABV tương tự.
    An alcoholic beverage made by fermenting other substances, producing a similar ABV.
    ...dandelion wine, rice wine, plum wine...
    ...rượu bồ công anh, rượu gạo, rượu mận...
    Từ đồng nghĩa:winevino
  3. (đếm được) Một suất rượu vang.
    (countable) A serving of wine.
    I'd like three beers and two wines, please. My friend will have the same.
    Làm ơn cho tôi ba cốc bia và hai chai rượu vang. Bạn tôi cũng sẽ như vậy.
    Từ đồng nghĩa:winevino
  4. (không đếm được) Màu của rượu vang đỏ, màu đỏ tím đậm.
    (uncountable) The color of red wine, a deep reddish purple.
    Từ đồng nghĩa:winevino
Động từ
  1. (thông tục) Chiêu đãi (ai) bằng rượu.
    (transitive) To entertain (someone) with wine.
  2. (Động) Uống rượu.
    (intransitive) To drink wine.
  3. (khiêu vũ, nội động từ) Biểu diễn một điệu nhảy Jamaica, chẳng hạn như Dutty Wine.
    (dance, intransitive) To perform a Jamaican dance, such as the Dutty Wine.
🎬 Nghe “wine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish