winter

/ˈwɪntɚ/
danh từ
  • Mùa đông.
  • Năm, tuổi.
  • Lúc tuổi già.
tính từ
  • Mùa đông.
động từ
  • Trú đông, tránh rét.
  • Qua đông (cây cỏ... ).
  • Đưa đi trú đông; đưa đi ăn cỏ để tránh rét.