winter

/ˈwɪntɚ/
danh từ
  • Mùa đông.
  • Năm, tuổi.
  • Lúc tuổi già.
tính từ
  • Mùa đông.
động từ
  • Trú đông, tránh rét.
  • Qua đông (cây cỏ... ).
  • Đưa đi trú đông; đưa đi ăn cỏ để tránh rét.
🎬 Nghe “winter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish