Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
winter
/ˈwɪntɚ/
danh từ
Mùa đông.
Năm, tuổi.
Lúc tuổi già.
tính từ
Mùa đông.
động từ
Trú đông, tránh rét.
Qua đông (cây cỏ... ).
Đưa đi trú đông; đưa đi ăn cỏ để tránh rét.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing