Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
wire
/ˈwajɚ/
danh từ
Dây (kim loại).
Bức điện báo.
động từ
Bọc bằng dây sắt.
Buộc bằng dây sắt.
Chăng lưới thép (cửa sổ).
Xỏ vào dây thép.
Bẫy (thỏ, chim... ) bằng dây thép.
Đánh điện.
Mắc (dây) điện, bắt điện.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing