wiring

/ˈhɑːtˌwajɚ/
động từ
  • hiện tại phân từ của wire
danh từ
  • Sự lắp ráp.
  • Sự chằng lưới sắt.
  • Sự đặt đường dây; hệ thống dây điện.
🎬 Nghe “wiring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish