wiring

/ˈhɑːtˌwajɚ/
động từ
  • hiện tại phân từ của wire
danh từ
  • Sự lắp ráp.
  • Sự chằng lưới sắt.
  • Sự đặt đường dây; hệ thống dây điện.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của dây
    present participle and gerund of wire
Danh từ
  1. Một bộ dây điện.
    A set of electric wires.
    They had to replace most of the wiring after the fire.
    Họ đã phải thay thế hầu hết hệ thống dây điện sau vụ cháy.
  2. Hành động hoặc quá trình lắp đặt một bộ dây như vậy.
    The act or process of installing such a set of wires.
    The plumbing is done, and the wiring comes next.
    Việc sửa ống nước đã xong, tiếp theo là đi dây điện.
🎬 Nghe “wiring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish