wise

/ˈwaɪz/
tính từ
  • Khôn, khôn ngoan.
  • Có kinh nghiệm, từng tri, hiểu biết, lịch duyệt.
  • Thông thạo.
  • Uyên bác.
  • , (từ lóng) láu, ma lanh, tài xoay.
động từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) bạo dạn hn, mạnh dạn hn.
  • Tỉnh ngộ, biết lầm, khôn ra hn.
danh từ
  • Cách, lối.
Tính từ
  1. Thể hiện khả năng phán đoán tốt hoặc lợi ích của kinh nghiệm.
    Showing good judgement or the benefit of experience.
    Storing extra food for the winter was a wise decision.
    Dự trữ thêm thực phẩm cho mùa đông là một quyết định sáng suốt.
  2. (thông tục, mỉa mai, mỉa mai) Thiếu tôn trọng.
    (colloquial, ironic, sarcastic) Disrespectful.
    Don't get wise with me!
    Đừng khôn ngoan với tôi!
  3. (thông tục) Nhận thức được, được thông báo (về điều gì đó).
    (colloquial) Aware, informed (to something).
    Be careful: the boss is wise to your plan to call out sick.
    Hãy cẩn thận: ông chủ rất khôn ngoan khi có kế hoạch gọi bạn bị ốm.
Động từ
  1. Để trở nên khôn ngoan.
    To become wise.
  2. (từ lóng, từ lóng) Thường đi với “up”, để thông báo hoặc học hỏi.
    (ergative, slang) Usually with "up", to inform or learn.
    Mo wised him up about his situation.
    Mo đã thông báo cho anh ấy về hoàn cảnh của mình.
  3. (Phương ngữ) Để hướng dẫn.
    (dialectal) To instruct.
  4. (phương ngữ) Khuyên bảo; xúi giục.
    (dialectal) To advise; induce.
Danh từ
  1. (Từ cổ) Cách thức, cách thức, phương pháp.
    (archaic) Way, manner, or method.
🎬 Nghe “wise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish