Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
withdraw
/wɪðˈdrɑː/
động từ
Rút, rút khỏi.
Rút, rút lui.
Rút, rút lại.
Sự huỷ bỏ; sự thu hồi.
Kéo (màn).
Rút lui (khỏi một nơi).
Rút quân.
Ra, rút ra.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing