withdrawal
/wɪðˈdrɔəl/danh từ
- Sự rút khỏi.
- Sự rút ra.
- Sự rút quân.
- Sự rút lui (ý kiến).
- Sự rút (đơn kiện... ).
- Sự huỷ bỏ; sự thu hồi (sắc lệnh... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “withdrawal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish