withdrawal
/wɪðˈdrɔəl/danh từ
- Sự rút khỏi.
- Sự rút ra.
- Sự rút quân.
- Sự rút lui (ý kiến).
- Sự rút (đơn kiện... ).
- Sự huỷ bỏ; sự thu hồi (sắc lệnh... ).
Danh từ
- Nhận được từ sự quan tâm của ai đó những gì người ta đã giao phó trước đó cho họ. Thường đề cập đến tiền.Receiving from someone's care what one has earlier entrusted to them. Usually refers to money.
- Một phương pháp ngừa thai bao gồm việc rút dương vật ra khỏi âm đạo trước khi xuất tinh.A method of birth control which consists of removing the penis from the vagina before ejaculation.
- Một loại sốc chuyển hóa mà cơ thể trải qua khi một chất (chẳng hạn như thuốc) mà bệnh nhân phụ thuộc bị loại bỏ.A type of metabolic shock the body undergoes when a substance (such as a drug) on which a patient is dependent is withheld.heroin withdrawalrút heroin
- Hành động rút lui hoặc trạng thái rút lui.An act of withdrawing or a state of being withdrawn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “withdrawal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish