within
/wɪˈðɪn/- Ở trong, phía trong, bên trong, trong.
- Trong vòng, trong khoảng, trong không quá.
- Trong phạm vi.
phó từ
- Ở trong, bên trong, ở phía trong.
- Trong lưng tâm, trong thâm tâm, trong tâm hồn.
danh từ
- Phía trong, bên trong.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “within” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish