Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
within
/wɪˈðɪn/
Ở trong, phía trong, bên trong, trong.
Trong vòng, trong khoảng, trong không quá.
Trong phạm vi.
phó từ
Ở trong, bên trong, ở phía trong.
Trong lưng tâm, trong thâm tâm, trong tâm hồn.
danh từ
Phía trong, bên trong.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing